KDPP BÁN BUÔN 0123.323.9999
KDPP DỰ ÁN 092.320.5555

SHOWROOM : 160 PHỐ CHÙA LÁNG - ĐỐNG ĐA - HÀ NỘI
KDPP DỰ ÁN: 0243.775 9402 - HOTLINE: 092.320.5555 - 0123.323.9999

Cáp mạng UTP cat6 chính hãng Alnatek UTP, 24AWG

  • Giá 2.280.000 VNĐ

cap-alantek

cap-mang-alantek1

Sản phẩm được Phân phối bởi: CTY CP GIẢI PHÁP MẠNG & TRUYỀN THÔNG ANC

ĐC: 160 PHỐ CHÙA LÁNG – HN . ĐT: 04. 37759402 – 092.320.5555

  • Cáp mạng UTP cat6 chính hãng  Alnatek UTP, 24AWG

    Cáp mạng đôi xoắn đôi Cat 6 Alantek  thỏa và vượt các yêu cầu hiệu suất chuẩn Category 6 theo TIA/EIA-568-B và ISO/IEC 11801 ClassE.Đạt  tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai như sau:

    • Cable mạng Alantek cat6 Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet 10/100/1000
    • Thỏa mãn  tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).
    • Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
    • Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz
    • Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6.
    • Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP. với tiết diện lõi đồng là là 0.57mm
    • Perfomance Data:
    Frequency
    (MHz)
    Insertion Loss (Attenuation) dB/100m NEXT (dB) PSNEXT (dB) ELFEXT (dB)
    Standard Cat6 CMR Standard Cat6 CMR Standard Cat6 CMR Standard Cat6 CMR
    Max. Typical Min. Typical Min. Typical Min. Typical
    0.772 1.8 1.6 1.6 76.0 80 87 74.0 83.0 89.4 70.0 87.0 89.4
    1 2.0 1.8 1.8 74.3 78 86 72.3 82.8 89.2 67.8 78.0 87.3
    4 3.8 3.8 3.7; 65.3 68 77 63.3 71.8 78.9 55.8 65.3 76.0
    8 5.3 5.3 5.0 60.8 67 76 58.8 71.7 77.5 49.7 60.1 70.5
    10 6.0 5.8 5.5 59.3 66 72 57.3 69.0 73.2 47.8 57.2 67.9
    16 7.6 7.4 7.0 56.2 66 70 54.2 61.0 66.9 43.7 54.1 65.6
    20 8.5 8.4 7.9 54.8 55 64 52.8 63.4 37.6 41.8 51.6 64.0
    25 9.5 9.2 8.9 53.3 55 62 51.3 57.5 63.0 39.8 50.2 64.5
    31.25 10.7 10.3 10.1 51.9 55 65 49.9 57.1 63.9 37.9 49.5 63.4
    62.5 15.4 14.8 14.5 47.4 54 61 45.4 53.3 59.1 31.9 45.7 53.4
    100 19.8 18.7 18.5 44.3 52 56 42.3 50.2 53.6 27.8 41.3 47.3
    200 29.0 27.0 27.8 39.8 50 52 37.8 49.9 53.4 21.8 34.1 39.5
    250 32.8 30.5 32.0 38.3 48 52 36.3 49.2 52.7 19.8 29.2 39.7
    300 - 33.5 35.0 - 45 51 - 46.5 20.1 - 28.7 38.1
    350 - 37.0 37.0 - 42 49 - 44.1 46.9 - 24.5 34.7
    400 - 39.3 40.1 - 39 45 - 41.1 45.9 - 23.4 33.6
    500 - 44.3 46.2 - 38 43 - 39.6 43.7 - 13.4 21.5
    550 - 46.4 49 - 37 40 - 37.3 42.2 - 10.8 17.1
    600 - 49.5 51.2 - 34 33 - 35.6 44.7 - 7.3 17.1
    Frequency
    (MHz)
    PSELFEXT (dB) RL (dB) ACR (dB) PSACR (dB)
    Standard Cat6 CMR Standard Cat6 CMR Standard Cat6 CMR Standard Cat6 CMR
    Min. Typical Min. Typical Min. Typical Min. Typical
    0.772 67.0 75.9 82.4 - 24.0 23.0 74.2 78.4 85.4 72.2 81.4 87.8
    1 64.8 72.8 80.2 20.0 25.0 25.0 72.3 76.2 84.2 70.3 81.0 87.4
    4 52.8 61.1 73.7 23.0 32.0 30.0 61.5 64.2 73.3 59.5 68.0 75.2
    8 46.7 57.2 67.9 24.5 34.0 30.0 55.5 61.7 71.0 53.5 66.4 72.5
    10 44.8 55.2 65.8 25.0 38.0 32.0 53.3 60.2 66.5 51.3 63.2 67.7
    16 40.7 49.8 62.0 25.0 35.0 33.0 48.6 58.6 63.0 46.6 53.6 59.9
    20 38.8 48.5 59.4 25.0 34.0 34.0 46.3 46.6 56.1 44.3 55.0 59.7
    25 36.8 46.8 58.2 24.3 36.0 34.0 43.8 45.8 53.1 41.8 48.3 54.1
    31.25 34.9 46.2 57.2 23.6 27.0 33.0 41.2 44.7 54.9 39.2 46.8 53.8
    62.5 28.9 42.6 50.1 21.5 25.0 34.0 32.0 39.2 46.5 30.0 38.5 44.6
    100 24.8 39.1 44.7 20.1 23.0 33.0 24.5 33.3 37.5 22.5 31.5 35.1
    200 18.8 30.8 38.1 18.0 27.0 34.0 10.8 23.0 24.2 8.8 22.9 25.6
    250 16.8 27.7 37.9 17.3 29.0 30.0 5.5 17.5 20.0 3.5 18.7 20.7
    300 - 28.2 37.3 - 23.0 29.0 - 11.5 16.0 - 13.0 15.1
    350 - 22.1 35.6 - 21.0 28.0 - 5.0 12.0 - 7.1 9.9
    400 - 17.5 25.5 - 19.0 29.0 - -0.3 4.9 - 1.8 5.8
    500 - 10.2 15.3 - 18.0 25.0 - -6.3 -3.2 - -4.7 -2.5
    550 - 8.2 17.8 - 17.0 25.0 - -9.4 -9.0 - -9.1 -6.8
    600 - 7.5 14.3 - 15.0 21.0 - -15.5 -18.2 - -13.9 -6.5

     

    Technical Data:

    • Điện dung: 5.6 nF/100m.
    • Trở kháng: 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 600 MHz.
    • Điện trở dây dẫn: 66.58 ohms max/1km.
    • Điện áp : 300VAC hoặc VDC.
    • Độ trễ truyền: 536 ns/100 m max. @ 250 MHz.
    • Độ uốn cong: (4 X đường kính cáp) ≈ 1″.
    • Đóng gói : 1000ft/ reel-in-box (26 lbs/kft).

    Chất liệu:

    • Dây dẫn: đồng dạng cứng – solid, đường kính lõi 23 AWG.
    • Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.0097in.
    • Vỏ bọc: 0.025in (Þ.230), PVC.
    • Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C.
    • Nhiệt độ lưu trữ: -20°C – 80°C.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP MẠNG VÀ TRUYỀN THÔNG ANC


ĐC: 160 CHÙA LÁNG - ĐỐNG ĐA - HÀ NỘI


ĐT: 024. 37759402 - 0123.323.9999


Hotline : 092.320.5555

Thông tin liên hệ

ANC NETWORK TOOLS CABLE

Địa chỉ: 160 Phố Chùa Láng - HN

Email: :phukienmangvn@gmail.com

Điện thoại: 024.37759402 - 22103395

Hotline: 092.320.5555-0123.323.9999

Chủ TK: Nguyễn Viết Xuân

TK Ngân hàng BIDV 28910005855555

TK Ngân hàng VCB : 0691002199999

Sản Phẩm Liên Quan

Cáp Commscope Cat5 Mã 6-219590-2 UTP AMP Category5e

Cáp Commscope Cat5 Mã 6-219590-2 UTP AMP Category 5e

1.780.000 vnd

Cáp Commscope Cat6 Mã 1427254-6 UTP AMP Category 6e

Cáp Commscope Cat6 Mã 1427254-6 UTP AMP Category 6e

2.400.000 vnd